bón phân
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động rải, đổ hoặc vùi phân (chất dinh dưỡng) vào đất hoặc vào gốc cây: "bón phân" là một thao tác trong nông nghiệp và làm vườn nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng để cây phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi tháng, bác nông dân đều bón phân cho lúa một lần. (Hành động cung cấp chất dinh dưỡng định kỳ cho cây lúa.)
- Muốn cây ra nhiều hoa, bạn cần bón phân đúng cách. (Việc cung cấp dinh dưỡng phù hợp để kích thích cây ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bón lót": bón phân vào đất trước khi gieo trồng để chuẩn bị dinh dưỡng ban đầu.
- Bón lót phân hữu cơ giúp đất tơi xốp hơn. (Việc bón phân chuẩn bị trước khi trồng cải thiện chất đất.)
"bón thúc": bón phân trong quá trình cây đang sinh trưởng để thúc đẩy phát triển nhanh.
- Giai đoạn cây ra nụ cần bón thúc phân kali. (Bón phân bổ sung vào thời điểm quan trọng để hỗ trợ quá trình ra hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Bón (động từ): hành động cung cấp, thêm vào (thường là chất dinh dưỡng) cho đất hoặc cây.
- Bón vôi để cải tạo đất chua. (Rải vôi để điều chỉnh độ pH của đất.)
Bón phân bón: cách nói nhấn mạnh vật được bón là "phân bón" (sản phẩm dinh dưỡng chuyên dụng).
- Bón phân bón NPK cho cây công nghiệp. (Sử dụng loại phân tổng hợp chứa đạm, lân, kali.)
Từ đồng nghĩa
- Rải phân: hành động trải đều phân trên bề mặt.
- Tưới phân: cung cấp phân dạng lỏng cho cây qua nước tưới.
- Bổ sung dinh dưỡng: cung cấp thêm chất dinh dưỡng nói chung.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Bón phân không đúng lúc, đúng cách thì lợi bất cập hại": Việc bón phân cần đúng thời điểm và phương pháp, nếu không sẽ gây tác hại nhiều hơn lợi ích.
- Kinh nghiệm nông dân cho thấy: bón phân không đúng lúc, đúng cách thì lợi bất cập hại. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật bón phân.)